Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 19 | 49:29 | 65 |
2
|
33 | 17 | 51:33 | 58 |
3
|
33 | 16 | 42:28 | 57 |
4
|
33 | 16 | 40:38 | 54 |
5
|
33 | 13 | 39:46 | 47 |
6
|
33 | 11 | 30:30 | 42 |
7
|
33 | 13 | 40:45 | 42 |
8
|
33 | 10 | 31:38 | 40 |
9
|
33 | 9 | 40:41 | 38 |
10
|
33 | 10 | 36:48 | 36 |
11
|
33 | 9 | 32:46 | 35 |
12
|
33 | 8 | 34:42 | 33 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
- Rớt hạng - Druga NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.