Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 58:33 | 65 |
2
|
30 | 17 | 55:23 | 59 |
3
|
30 | 18 | 56:29 | 59 |
4
|
30 | 17 | 48:32 | 59 |
5
|
30 | 16 | 53:44 | 52 |
6
|
30 | 14 | 48:36 | 47 |
7
|
30 | 13 | 39:28 | 47 |
8
|
30 | 12 | 46:43 | 45 |
9
|
30 | 8 | 37:48 | 31 |
10
|
30 | 7 | 46:60 | 31 |
11
|
30 | 8 | 34:48 | 31 |
12
|
30 | 7 | 32:46 | 29 |
13
|
30 | 8 | 32:46 | 29 |
14
|
30 | 7 | 22:43 | 29 |
15
|
30 | 6 | 28:49 | 28 |
16
|
30 | 7 | 30:56 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.