Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 KuPS 22 12 38:23 43
2 Inter Turku 22 11 29:16 42
3 HJK 22 11 36:27 37
4 Gnistan 22 10 36:29 36
5 AC Oulu 22 10 25:25 34
6 VPS 22 9 29:22 33
7 Lahti 22 9 26:19 32
8 TPS 22 8 28:23 31
9 Ilves 22 7 34:37 25
10 SJK 22 4 25:33 19
11 Jaro 22 3 18:44 15
12 Mariehamn 22 3 17:43 14
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
  • Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 KuPS 23 12 39:24 44
2 Inter Turku 23 11 30:18 42
3 HJK 23 12 38:28 40
4 Gnistan 24 11 39:31 40
5 VPS 23 10 30:22 36
6 AC Oulu 24 10 26:28 34
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Lahti 24 10 29:23 35
8 TPS 24 8 28:24 32
9 Ilves 24 9 39:38 31
10 SJK 24 4 26:34 21
11 Mariehamn 24 4 19:45 17
12 Jaro 24 3 19:47 16
  • Veikkausliiga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Ykkosliiga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.