Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 10:5 | 13 |
2
|
5 | 4 | 12:5 | 12 |
3
|
4 | 3 | 5:1 | 10 |
4
|
5 | 3 | 17:6 | 9 |
5
|
5 | 2 | 11:15 | 6 |
6
|
5 | 1 | 9:14 | 3 |
7
|
5 | 1 | 8:15 | 3 |
8
|
4 | 0 | 1:12 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.