Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 21:3 | 25 |
2
|
8 | 8 | 29:6 | 24 |
3
|
9 | 6 | 22:11 | 20 |
4
|
9 | 5 | 16:8 | 17 |
5
|
8 | 4 | 8:9 | 13 |
6
|
8 | 4 | 12:10 | 13 |
7
|
9 | 3 | 14:13 | 12 |
8
|
9 | 3 | 11:13 | 12 |
9
|
8 | 3 | 13:12 | 11 |
10
|
9 | 3 | 11:23 | 11 |
11
|
8 | 3 | 12:12 | 10 |
12
|
8 | 3 | 9:12 | 10 |
13
|
9 | 2 | 9:18 | 7 |
14
|
8 | 1 | 8:19 | 5 |
15
|
8 | 1 | 6:16 | 3 |
16
|
9 | 0 | 3:19 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.