Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 34:7 | 26 |
2
|
11 | 7 | 23:10 | 24 |
3
|
11 | 6 | 27:11 | 22 |
4
|
11 | 6 | 15:9 | 21 |
5
|
11 | 5 | 15:8 | 18 |
6
|
11 | 4 | 19:19 | 14 |
7
|
11 | 4 | 13:20 | 14 |
8
|
11 | 3 | 13:19 | 13 |
9
|
11 | 3 | 18:19 | 12 |
10
|
11 | 3 | 13:37 | 10 |
11
|
11 | 2 | 11:14 | 9 |
12
|
11 | 0 | 5:33 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.