Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 49:13 | 36 |
2
|
18 | 10 | 39:18 | 35 |
3
|
18 | 9 | 26:14 | 32 |
4
|
18 | 9 | 32:24 | 32 |
5
|
18 | 8 | 21:17 | 29 |
6
|
18 | 8 | 32:27 | 27 |
7
|
18 | 8 | 28:29 | 27 |
8
|
18 | 6 | 21:35 | 22 |
9
|
18 | 5 | 19:24 | 20 |
10
|
18 | 5 | 27:32 | 19 |
11
|
18 | 4 | 18:51 | 13 |
12
|
18 | 3 | 12:40 | 10 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.