Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 37:12 | 31 |
2
|
14 | 9 | 40:10 | 29 |
3
|
14 | 8 | 28:15 | 28 |
4
|
14 | 7 | 19:10 | 25 |
5
|
14 | 7 | 17:11 | 25 |
6
|
14 | 7 | 21:21 | 23 |
7
|
14 | 4 | 15:16 | 16 |
8
|
14 | 4 | 22:24 | 16 |
9
|
14 | 4 | 15:27 | 16 |
10
|
14 | 4 | 23:27 | 15 |
11
|
14 | 3 | 13:44 | 10 |
12
|
14 | 0 | 6:39 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.