Chung kết
participant
Kukesi
2
participant
Butrinti Sarande
0
Chung kết
participant
AF Luftetari
1
participant
Librazhd
2
participant
Kukesi
1
participant
Bylis B
2
Tứ kết
participant
Teuta
participant
Pogradeci
3
participant
Kastrioti
0
participant
Iliria Fushe-Kruje
0
participant
Besa Kavaje
2
Bán kết
participant
Teuta
participant
Pogradeci
1
participant
Besa Kavaje
0
Chung kết
participant
Teuta
1
participant
Pogradeci
0
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Laci 33 24 60:23 79
2 Skenderbeu 33 24 57:25 77
3 Pogradeci 33 20 63:31 68
4 Iliria Fushe-Kruje 33 11 32:33 45
5 Besa Kavaje 33 10 41:43 39
6 Kastrioti 33 11 44:57 39
7 Burreli 33 9 27:45 37
8 Korabi Peshkopi 33 8 31:39 36
9 AF Luftetari 33 7 37:43 34
10 Kukesi 33 8 31:50 31
11 Apolonia Fier 33 6 31:44 28
12 Lushnja 33 5 26:47 26
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
  • Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.