Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 31:10 | 34 |
2
|
14 | 11 | 39:22 | 34 |
3
|
14 | 11 | 37:17 | 33 |
4
|
14 | 8 | 29:21 | 25 |
5
|
14 | 7 | 25:16 | 24 |
6
|
14 | 7 | 28:25 | 24 |
7
|
14 | 6 | 23:19 | 21 |
8
|
14 | 6 | 36:27 | 20 |
9
|
14 | 6 | 28:34 | 19 |
10
|
14 | 4 | 21:18 | 17 |
11
|
14 | 4 | 25:28 | 16 |
12
|
14 | 4 | 17:22 | 16 |
13
|
14 | 3 | 16:35 | 11 |
14
|
14 | 2 | 17:31 | 10 |
15
|
14 | 1 | 18:39 | 8 |
16
|
14 | 1 | 19:45 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.