Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 28:11 | 27 |
2
|
11 | 8 | 24:9 | 25 |
3
|
11 | 8 | 27:19 | 25 |
4
|
11 | 7 | 25:11 | 23 |
5
|
11 | 7 | 24:15 | 21 |
6
|
11 | 6 | 32:18 | 19 |
7
|
11 | 5 | 21:19 | 18 |
8
|
11 | 5 | 19:13 | 18 |
9
|
11 | 4 | 21:28 | 13 |
10
|
11 | 3 | 13:19 | 12 |
11
|
11 | 3 | 15:27 | 11 |
12
|
11 | 2 | 16:17 | 10 |
13
|
11 | 2 | 19:26 | 9 |
14
|
11 | 1 | 11:30 | 7 |
15
|
11 | 1 | 15:29 | 6 |
16
|
11 | 1 | 14:33 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.