Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chernomorets Balchik 26 21 76:14 67
2 Ludogorets III 25 19 74:16 61
3 Septemvri Tervel 24 19 69:19 60
4 Volov Shumen 25 16 64:28 51
5 Chernolomets 24 16 61:31 49
6 Benkovski 24 13 56:32 45
7 Cherno More II 25 13 55:36 44
8 Ustrem Donchevo 25 12 56:55 39
9 Olympic Varna 26 8 50:64 30
10 Fratria II 25 7 35:52 25
11 Dorostol 26 7 23:46 25
12 Spartak Varna II 26 7 37:58 24
13 Svetkavitsa 2014 24 6 21:38 23
14 Botev Novi Pazar 25 6 23:52 22
15 Aksakovo 25 6 31:59 21
16 Riltzi 24 4 19:56 15
17 Svetkavitsa 23 0 5:99 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.