Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 73:46 | 53 |
2
|
23 | 15 | 52:30 | 48 |
3
|
23 | 14 | 65:42 | 45 |
4
|
23 | 13 | 53:40 | 42 |
5
|
23 | 11 | 51:38 | 39 |
6
|
22 | 10 | 49:26 | 36 |
7
|
23 | 10 | 41:42 | 35 |
8
|
23 | 9 | 39:42 | 33 |
9
|
23 | 9 | 36:39 | 30 |
10
|
23 | 8 | 33:49 | 26 |
11
|
22 | 6 | 29:45 | 24 |
12
|
23 | 5 | 39:51 | 23 |
13
|
23 | 6 | 34:45 | 22 |
14
|
23 | 6 | 41:66 | 22 |
15
|
23 | 5 | 44:59 | 19 |
16
|
23 | 4 | 33:52 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.