Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vitkovice B 2 2 7:1 6
2 Koberice 2 2 7:1 6
3 Cesky Tesin 2 2 5:1 6
4 Koblov 2 2 6:3 6
5 Brusperk 2 2 5:2 6
6 Frenstat p. R. 2 1 6:3 3
7 Banik Albrechtice 2 1 2:1 3
8 Haj ve Slezsku 2 1 5:5 3
9 Jakubcovice 2 1 4:4 3
10 Mesto Albrechtice 2 1 3:5 3
11 SC Stare Mesto 2 0 3:4 1
12 Hermanice 2 0 4:6 1
13 Lok.Petrovice 2 0 1:6 0
14 Krnov 2 0 1:6 0
15 Vresina 2 0 1:6 0
16 Orlova 2 0 1:7 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.