Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 15:8 | 20 |
2
|
7 | 6 | 19:6 | 18 |
3
|
7 | 5 | 13:4 | 16 |
4
|
6 | 4 | 14:6 | 13 |
5
|
8 | 3 | 19:12 | 10 |
6
|
6 | 3 | 13:8 | 10 |
7
|
6 | 3 | 11:12 | 10 |
8
|
7 | 3 | 5:7 | 10 |
9
|
6 | 2 | 7:9 | 8 |
10
|
7 | 2 | 9:13 | 8 |
11
|
7 | 2 | 7:11 | 8 |
12
|
7 | 2 | 9:15 | 7 |
13
|
7 | 1 | 5:10 | 5 |
14
|
7 | 1 | 3:11 | 5 |
15
|
8 | 0 | 6:16 | 4 |
16
|
7 | 0 | 7:14 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Eliteserien (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - OBOS-ligaen
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.