Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 42:18 | 39 |
2
|
17 | 10 | 38:19 | 33 |
3
|
17 | 9 | 37:23 | 30 |
4
|
16 | 8 | 29:15 | 29 |
5
|
17 | 9 | 33:26 | 28 |
6
|
16 | 7 | 30:27 | 26 |
7
|
16 | 7 | 22:21 | 26 |
8
|
17 | 7 | 24:25 | 24 |
9
|
17 | 4 | 19:28 | 19 |
10
|
17 | 4 | 27:31 | 18 |
11
|
17 | 6 | 25:46 | 18 |
12
|
16 | 5 | 24:29 | 16 |
13
|
17 | 3 | 17:35 | 13 |
14
|
17 | 2 | 17:41 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.