Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 14 13 42:11 39
2 Hammarby Nữ 15 12 37:7 38
3 Malmo FF Nữ 15 7 29:10 26
4 AIK Nữ 14 7 21:20 24
5 Eskilstuna Utd Nữ 15 7 11:17 23
6 Kristianstad Nữ 15 6 27:25 22
7 Vittsjo Nữ 14 6 15:15 21
8 Vaxjo DFF Nữ 15 5 21:26 17
9 IF Brommapojkarna Nữ 15 5 19:32 16
10 Djurgarden Nữ 15 4 20:26 15
11 Pitea Nữ 14 4 13:23 15
12 Norrkoping Nữ 14 2 14:22 12
13 Rosengard Nữ 15 2 17:22 11
14 Uppsala Nữ 14 1 12:42 6
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.