Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 52:13 | 49 |
2
|
18 | 15 | 45:8 | 47 |
3
|
18 | 9 | 35:11 | 33 |
4
|
18 | 8 | 30:27 | 28 |
5
|
18 | 8 | 24:26 | 28 |
6
|
18 | 8 | 18:19 | 27 |
7
|
18 | 7 | 22:23 | 25 |
8
|
18 | 7 | 24:33 | 23 |
9
|
18 | 6 | 21:26 | 22 |
10
|
18 | 5 | 21:29 | 18 |
11
|
18 | 4 | 19:23 | 17 |
12
|
18 | 5 | 21:35 | 17 |
13
|
18 | 2 | 15:28 | 13 |
14
|
18 | 1 | 13:59 | 6 |
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.