Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 25 | 75:41 | 81 |
2
|
36 | 25 | 77:47 | 80 |
3
|
36 | 20 | 75:48 | 67 |
4
|
36 | 14 | 59:51 | 50 |
5
|
36 | 14 | 55:56 | 49 |
6
|
36 | 14 | 52:62 | 44 |
7
|
36 | 10 | 46:54 | 40 |
8
|
36 | 10 | 39:55 | 40 |
9
|
36 | 5 | 33:60 | 28 |
10
|
36 | 5 | 40:77 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.