Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Eendracht Aalst 3 3 8:2 9
2 Waregem 2 3 2 10:4 7
3 Voorde Appelterre 3 2 4:1 7
4 Diksmuide Oostende 3 2 6:4 6
5 Torhout 3 1 4:3 5
6 Londerzeel 3 1 2:1 5
7 Oostkamp 3 1 2:1 5
8 Wetteren 3 1 5:5 4
9 Oudenaarde 3 1 6:7 4
10 KV Mechelen 2 3 1 7:6 3
11 KRC Gent 3 0 3:4 2
12 Petegem 3 0 1:2 2
13 Hamme 3 0 5:10 2
14 Kalken 3 0 2:4 1
15 Ninove 3 0 3:8 1
16 FC Lebbeke 3 0 3:9 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Giải hạng nhất quốc gia - VV
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Second Amateur Division Group ACFF
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng