Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 69:26 | 63 |
2
|
28 | 15 | 60:33 | 51 |
3
|
28 | 15 | 72:46 | 50 |
4
|
28 | 15 | 60:43 | 47 |
5
|
29 | 13 | 55:45 | 47 |
6
|
28 | 14 | 51:44 | 43 |
7
|
28 | 13 | 58:57 | 43 |
8
|
28 | 12 | 41:43 | 40 |
9
|
28 | 11 | 42:51 | 38 |
10
|
29 | 11 | 48:60 | 36 |
11
|
28 | 11 | 39:57 | 36 |
12
|
28 | 11 | 43:58 | 35 |
13
|
28 | 9 | 42:55 | 31 |
14
|
28 | 8 | 45:64 | 28 |
15
|
28 | 6 | 41:69 | 27 |
16
|
28 | 6 | 36:51 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.