Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 51:5 | 50 |
2
|
19 | 16 | 51:9 | 49 |
3
|
18 | 13 | 44:11 | 43 |
4
|
18 | 11 | 33:9 | 37 |
5
|
18 | 9 | 25:20 | 31 |
6
|
18 | 9 | 19:17 | 28 |
7
|
19 | 6 | 22:34 | 21 |
8
|
18 | 4 | 20:25 | 20 |
9
|
18 | 4 | 11:32 | 15 |
10
|
18 | 2 | 15:29 | 13 |
11
|
18 | 3 | 5:43 | 11 |
12
|
19 | 1 | 10:39 | 9 |
13
|
17 | 0 | 7:40 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.