Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 26:12 | 29 |
2
|
13 | 7 | 14:10 | 24 |
3
|
13 | 5 | 18:15 | 19 |
4
|
13 | 4 | 17:12 | 18 |
5
|
13 | 4 | 11:9 | 17 |
6
|
13 | 4 | 13:18 | 16 |
7
|
13 | 2 | 9:9 | 15 |
8
|
13 | 1 | 13:14 | 13 |
9
|
13 | 1 | 10:22 | 9 |
10
|
13 | 0 | 6:16 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
- Rớt hạng - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.