Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Alania Vladikavkaz 11 6 15:12 20
2 Amkar 11 5 23:16 18
3 Kirov 11 4 15:10 18
4 D. Bryansk 11 5 9:13 17
5 Tyumen 11 4 19:13 15
6 Dynamo Moscow 2 11 4 19:25 15
7 Dynamo Vladivostok 10 3 13:10 14
8 Zenit 2 11 3 20:20 12
9 Kuban 10 2 9:14 9
10 Dynamo Stavropol 11 2 10:19 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Thu)
  • FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rodina Moscow 2 14 7 18:12 25
2 Kaluga 14 7 20:14 24
3 Miass 14 4 14:12 20
4 Omsk 14 4 15:13 19
5 Kuban 14 4 14:14 18
6 Dynamo Vladivostok 14 5 13:16 17
7 Kursk 14 3 14:23 13
8 Murom 14 2 13:17 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
  • FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.