Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 18 | 74:17 | 55 |
2
|
18 | 13 | 68:38 | 40 |
3
|
19 | 12 | 57:41 | 37 |
4
|
18 | 11 | 41:32 | 36 |
5
|
19 | 9 | 36:30 | 30 |
6
|
18 | 8 | 50:39 | 27 |
7
|
19 | 8 | 52:49 | 27 |
8
|
18 | 7 | 38:37 | 26 |
9
|
18 | 7 | 36:31 | 23 |
10
|
19 | 6 | 38:46 | 21 |
11
|
19 | 5 | 35:70 | 17 |
12
|
19 | 4 | 36:57 | 14 |
13
|
19 | 3 | 30:75 | 12 |
14
|
18 | 1 | 38:67 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.