Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Motorlet Prague B 13 11 28:5 35
2 Predni Kopanina 12 9 29:19 28
3 Vrsovice 13 7 29:20 25
4 Dukla JM 12 6 40:32 20
5 Zlicin 13 6 28:23 20
6 Olympia Radotin 12 5 24:19 20
7 Kbely 12 6 26:24 19
8 Branik 13 4 22:21 17
9 Aritma Prague B 12 4 22:18 16
10 Praga 12 4 31:29 14
11 Kolovraty 12 4 29:30 14
12 Tempo Prague B 12 4 28:37 13
13 Stresovice 12 3 26:27 12
14 Podoli Praha 13 3 14:36 10
15 Prague Raptors 13 2 20:43 8
16 Admira Prague B 12 2 15:28 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.