Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 36:6 | 31 |
2
|
11 | 8 | 38:25 | 25 |
3
|
10 | 7 | 29:19 | 23 |
4
|
10 | 4 | 26:19 | 16 |
5
|
10 | 4 | 13:16 | 15 |
6
|
11 | 5 | 19:23 | 15 |
7
|
11 | 3 | 22:26 | 11 |
8
|
10 | 3 | 13:20 | 11 |
9
|
10 | 3 | 15:19 | 10 |
10
|
10 | 2 | 18:24 | 8 |
11
|
10 | 2 | 8:27 | 6 |
12
|
10 | 1 | 14:27 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.