Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vikingur Reykjavik 22 16 67:21 53
2 Fram 22 13 56:42 45
3 KR Reykjavik 22 13 74:49 44
4 Breidablik 22 8 43:41 30
5 Akranes 22 8 39:41 30
6 Keflavik 22 8 33:38 28
7 Stjarnan 22 8 42:50 28
8 Valur 22 8 39:45 27
9 Hafnarfjordur 22 4 27:39 21
10 Thor Akureyri 22 6 22:50 21
11 KA Akureyri 22 5 35:48 20
12 Vestmannaeyjar 22 4 32:45 18
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
  • Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vikingur Reykjavik 27 19 79:28 64
2 KR Reykjavik 27 17 93:58 56
3 Fram 27 13 64:55 47
4 Akranes 27 10 54:55 38
5 Breidablik 27 10 54:57 36
6 Keflavik 27 8 43:54 30
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Stjarnan 27 10 53:61 34
2 Valur 27 10 51:59 34
3 Hafnarfjordur 27 7 42:49 30
4 Thor Akureyri 27 9 29:59 30
5 KA Akureyri 27 8 47:56 29
6 Vestmannaeyjar 27 5 37:55 22
  • Rớt hạng - Lengjudeildin
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.