Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 33:16 | 39 |
2
|
17 | 8 | 24:14 | 31 |
3
|
17 | 8 | 28:20 | 28 |
4
|
18 | 8 | 27:22 | 28 |
5
|
17 | 7 | 24:16 | 27 |
6
|
17 | 8 | 21:21 | 27 |
7
|
18 | 7 | 22:16 | 25 |
8
|
18 | 7 | 23:20 | 25 |
9
|
17 | 6 | 29:30 | 22 |
10
|
18 | 3 | 17:35 | 15 |
11
|
17 | 3 | 19:27 | 14 |
12
|
18 | 0 | 9:39 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.