Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 56:16 | 37 |
2
|
14 | 9 | 44:21 | 30 |
3
|
14 | 8 | 29:14 | 27 |
4
|
14 | 7 | 27:15 | 27 |
5
|
14 | 8 | 29:27 | 25 |
6
|
14 | 6 | 33:23 | 21 |
7
|
14 | 6 | 28:26 | 20 |
8
|
14 | 6 | 24:31 | 19 |
9
|
14 | 5 | 29:36 | 18 |
10
|
14 | 5 | 19:20 | 17 |
11
|
14 | 4 | 24:22 | 16 |
12
|
14 | 4 | 17:32 | 15 |
13
|
14 | 4 | 10:29 | 14 |
14
|
14 | 4 | 24:35 | 13 |
15
|
14 | 3 | 21:32 | 11 |
16
|
14 | 2 | 19:54 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.