Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 48:19 | 60 |
2
|
27 | 17 | 45:15 | 58 |
3
|
27 | 16 | 48:23 | 54 |
4
|
27 | 14 | 39:26 | 49 |
5
|
27 | 14 | 46:34 | 46 |
6
|
27 | 13 | 35:36 | 43 |
7
|
28 | 12 | 45:39 | 41 |
8
|
27 | 10 | 24:33 | 36 |
9
|
27 | 11 | 30:40 | 36 |
10
|
27 | 7 | 33:47 | 30 |
11
|
27 | 7 | 28:38 | 28 |
12
|
27 | 7 | 29:36 | 27 |
13
|
27 | 7 | 32:56 | 25 |
14
|
27 | 6 | 26:52 | 25 |
15
|
27 | 3 | 11:25 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.