Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 44:12 | 48 |
2
|
17 | 11 | 34:19 | 37 |
3
|
18 | 10 | 34:22 | 34 |
4
|
18 | 8 | 38:22 | 31 |
5
|
17 | 9 | 31:25 | 29 |
6
|
18 | 7 | 35:32 | 27 |
7
|
17 | 7 | 32:24 | 25 |
8
|
17 | 5 | 22:22 | 20 |
9
|
18 | 5 | 19:30 | 20 |
10
|
18 | 5 | 23:33 | 19 |
11
|
18 | 3 | 19:37 | 14 |
12
|
17 | 1 | 20:30 | 12 |
13
|
17 | 2 | 17:30 | 11 |
14
|
18 | 2 | 20:50 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.