Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 57:24 | 77 |
2
|
32 | 23 | 59:23 | 76 |
3
|
32 | 20 | 63:28 | 68 |
4
|
32 | 11 | 31:32 | 44 |
5
|
32 | 10 | 40:41 | 39 |
6
|
32 | 10 | 40:56 | 36 |
7
|
32 | 8 | 30:38 | 35 |
8
|
31 | 8 | 22:41 | 33 |
9
|
32 | 6 | 34:43 | 31 |
10
|
32 | 7 | 29:49 | 28 |
11
|
32 | 6 | 27:40 | 27 |
12
|
31 | 5 | 25:42 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.