Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 23:17 | 20 |
2
|
7 | 6 | 23:3 | 19 |
3
|
8 | 5 | 19:8 | 17 |
4
|
7 | 4 | 18:8 | 13 |
5
|
9 | 4 | 9:11 | 13 |
6
|
8 | 3 | 21:18 | 12 |
7
|
8 | 3 | 12:16 | 11 |
8
|
8 | 2 | 11:18 | 8 |
9
|
9 | 2 | 9:21 | 7 |
10
|
8 | 0 | 7:12 | 5 |
11
|
8 | 1 | 10:20 | 5 |
12
|
9 | 1 | 8:18 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.