Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 4 | 16:10 | 17 |
2
|
9 | 5 | 15:10 | 17 |
3
|
8 | 4 | 11:6 | 15 |
4
|
9 | 4 | 13:10 | 15 |
5
|
9 | 4 | 13:16 | 13 |
6
|
9 | 3 | 14:14 | 12 |
7
|
8 | 3 | 10:8 | 11 |
8
|
9 | 3 | 5:9 | 10 |
9
|
9 | 2 | 11:12 | 8 |
10
|
9 | 0 | 5:18 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.