Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 6:1 | 10 |
2
|
4 | 2 | 6:2 | 8 |
3
|
4 | 2 | 8:5 | 6 |
4
|
4 | 2 | 6:5 | 6 |
5
|
4 | 2 | 5:5 | 6 |
6
|
4 | 2 | 3:3 | 6 |
7
|
4 | 2 | 6:9 | 6 |
8
|
4 | 1 | 3:4 | 5 |
9
|
4 | 1 | 2:6 | 4 |
10
|
4 | 0 | 2:7 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.