Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 35:8 | 50 |
2
|
19 | 16 | 53:17 | 49 |
3
|
19 | 13 | 53:19 | 40 |
4
|
18 | 10 | 36:17 | 35 |
5
|
20 | 8 | 31:28 | 28 |
6
|
19 | 8 | 27:21 | 27 |
7
|
19 | 6 | 18:20 | 24 |
8
|
20 | 6 | 37:46 | 23 |
9
|
19 | 4 | 26:31 | 17 |
10
|
18 | 4 | 17:48 | 13 |
11
|
20 | 2 | 13:66 | 4 |
12
|
22 | 6 | 18:43 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.