Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 17:2 | 13 |
2
|
5 | 3 | 10:1 | 11 |
3
|
5 | 3 | 15:4 | 10 |
4
|
5 | 3 | 11:8 | 9 |
5
|
5 | 2 | 6:9 | 7 |
6
|
5 | 0 | 2:9 | 2 |
7
|
5 | 0 | 3:19 | 2 |
8
|
5 | 0 | 1:13 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.