Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 15 8 22:14 27
2 Torpedo Kutaisi 15 7 26:12 26
3 Rustavi 15 6 17:13 23
4 Dinamo Tbilisi 15 5 17:14 22
5 Dinamo Batumi 15 5 21:23 21
6 Spaeri 15 5 22:19 20
7 Dila Gori 15 6 11:12 20
8 Samgurali 15 5 17:24 18
9 Gagra 15 3 13:21 14
10 Meshakhte Tkibuli 15 1 10:24 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2