Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 52:4 | 44 |
2
|
16 | 13 | 41:15 | 40 |
3
|
16 | 11 | 31:18 | 36 |
4
|
16 | 10 | 41:24 | 31 |
5
|
16 | 7 | 33:19 | 24 |
6
|
16 | 6 | 29:22 | 22 |
7
|
16 | 5 | 23:29 | 18 |
8
|
16 | 4 | 22:31 | 15 |
9
|
16 | 4 | 20:39 | 15 |
10
|
16 | 3 | 12:29 | 12 |
11
|
16 | 2 | 15:34 | 11 |
12
|
16 | 0 | 9:64 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.