Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 54:6 | 47 |
2
|
19 | 15 | 45:17 | 47 |
3
|
19 | 12 | 49:25 | 38 |
4
|
18 | 11 | 33:20 | 38 |
5
|
19 | 8 | 38:27 | 29 |
6
|
19 | 8 | 36:21 | 27 |
7
|
19 | 6 | 27:44 | 21 |
8
|
19 | 5 | 17:30 | 19 |
9
|
19 | 5 | 23:38 | 18 |
10
|
19 | 4 | 24:38 | 15 |
11
|
19 | 3 | 18:38 | 14 |
12
|
19 | 1 | 12:72 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.