Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vitkovice B 13 11 51:14 35
2 Koblov 13 10 29:17 31
3 Koberice 13 9 43:20 29
4 Cesky Tesin 13 8 32:17 26
5 Mesto Albrechtice 13 8 32:27 24
6 Lok.Petrovice 13 6 23:20 20
7 Haj ve Slezsku 13 5 23:18 19
8 SC Stare Mesto 13 5 27:23 19
9 Jakubcovice 13 5 24:23 17
10 Frenstat p. R. 13 4 26:29 16
11 Vresina 13 4 26:28 14
12 Brusperk 13 3 14:23 13
13 Banik Albrechtice 13 3 18:25 11
14 Hermanice 13 3 23:38 11
15 Orlova 13 2 14:38 8
16 Krnov 13 0 16:61 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.