Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 21 | 77:17 | 73 |
2
|
34 | 20 | 64:42 | 67 |
3
|
34 | 18 | 53:34 | 62 |
4
|
34 | 17 | 68:56 | 59 |
5
|
34 | 17 | 77:61 | 57 |
6
|
34 | 15 | 49:46 | 54 |
7
|
34 | 15 | 67:43 | 52 |
8
|
34 | 15 | 54:47 | 52 |
9
|
34 | 15 | 73:44 | 51 |
10
|
34 | 14 | 49:57 | 49 |
11
|
34 | 13 | 48:49 | 48 |
12
|
34 | 12 | 50:51 | 47 |
13
|
34 | 13 | 63:58 | 46 |
14
|
34 | 12 | 57:56 | 45 |
15
|
34 | 9 | 51:58 | 37 |
16
|
34 | 7 | 33:81 | 27 |
17
|
34 | 5 | 28:77 | 19 |
18
|
34 | 2 | 21:105 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.