Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 32:22 | 30 |
2
|
15 | 8 | 25:20 | 28 |
3
|
15 | 7 | 33:21 | 26 |
4
|
15 | 7 | 36:31 | 24 |
5
|
15 | 7 | 47:36 | 23 |
6
|
14 | 6 | 30:27 | 20 |
7
|
14 | 4 | 25:20 | 19 |
8
|
15 | 4 | 22:31 | 15 |
9
|
15 | 3 | 16:32 | 12 |
10
|
15 | 2 | 15:41 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.