Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 41:15 | 40 |
2
|
19 | 10 | 42:25 | 36 |
3
|
19 | 8 | 37:27 | 30 |
4
|
19 | 8 | 34:26 | 30 |
5
|
19 | 8 | 34:31 | 30 |
6
|
19 | 7 | 33:24 | 29 |
7
|
19 | 7 | 41:35 | 26 |
8
|
19 | 7 | 27:28 | 23 |
9
|
19 | 5 | 28:37 | 20 |
10
|
19 | 5 | 30:45 | 20 |
11
|
19 | 3 | 18:58 | 12 |
12
|
19 | 2 | 30:44 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)