Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 74:28 | 58 |
2
|
26 | 18 | 70:37 | 57 |
3
|
26 | 14 | 55:32 | 46 |
4
|
26 | 13 | 52:35 | 45 |
5
|
26 | 14 | 51:47 | 45 |
6
|
26 | 12 | 47:38 | 43 |
7
|
26 | 10 | 46:48 | 38 |
8
|
26 | 12 | 44:46 | 38 |
9
|
26 | 11 | 67:61 | 36 |
10
|
26 | 10 | 48:49 | 34 |
11
|
26 | 8 | 34:42 | 31 |
12
|
26 | 8 | 39:52 | 29 |
13
|
26 | 9 | 41:60 | 29 |
14
|
26 | 6 | 34:42 | 28 |
15
|
26 | 5 | 38:65 | 19 |
16
|
26 | 3 | 37:95 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.