Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 41:23 | 41 |
2
|
20 | 10 | 39:19 | 38 |
3
|
20 | 10 | 35:24 | 34 |
4
|
20 | 9 | 30:23 | 34 |
5
|
20 | 8 | 29:20 | 33 |
6
|
20 | 7 | 28:34 | 23 |
7
|
20 | 5 | 25:32 | 20 |
8
|
20 | 5 | 20:32 | 20 |
9
|
20 | 5 | 17:36 | 17 |
10
|
20 | 4 | 20:41 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.