Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 57:18 | 44 |
2
|
18 | 13 | 48:26 | 42 |
3
|
18 | 11 | 49:25 | 35 |
4
|
17 | 6 | 35:36 | 24 |
5
|
18 | 7 | 31:36 | 23 |
6
|
17 | 6 | 29:35 | 22 |
7
|
18 | 5 | 22:37 | 19 |
8
|
18 | 6 | 32:51 | 19 |
9
|
18 | 4 | 19:28 | 17 |
10
|
18 | 2 | 21:51 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.