Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 68:21 | 53 |
2
|
21 | 15 | 54:30 | 48 |
3
|
21 | 14 | 62:26 | 44 |
4
|
21 | 9 | 51:44 | 33 |
5
|
21 | 8 | 40:44 | 29 |
6
|
21 | 7 | 40:54 | 23 |
7
|
21 | 6 | 27:47 | 22 |
8
|
21 | 5 | 25:34 | 20 |
9
|
21 | 6 | 32:62 | 19 |
10
|
21 | 2 | 25:62 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.