Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 54:17 | 41 |
2
|
16 | 11 | 42:25 | 36 |
3
|
16 | 10 | 47:23 | 32 |
4
|
17 | 6 | 35:36 | 24 |
5
|
17 | 6 | 29:35 | 22 |
6
|
16 | 6 | 27:34 | 20 |
7
|
17 | 5 | 21:33 | 19 |
8
|
17 | 4 | 19:25 | 17 |
9
|
16 | 5 | 31:49 | 16 |
10
|
17 | 2 | 20:48 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.